Zalo/Whatsapp hỗ trợ đặt hàng: 0373706491
0 ₫
Thanh toán trước 16:00 để DME ship hàng ngay trong ngày!
Sản phẩm đặt mua nhiều nhất trong tuần
Cập nhật liên tục 48h
Bạn đang tìm tài liệu gì?
Xuất hóa đơn dịch vụ sửa chữa để hạch toán thuế TNDN theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP
29 phút đọc
- Vì sao hóa đơn sửa chữa ô tô là nhóm chi phí bị loại nhiều nhất khi quyết toán thuế TNDN?
- Hiểu đúng về thuế TNDN trước khi phân tích yếu tố loại trừ
- Các tình huống ảnh hướng đến chi phí thuế TNDN do bill sửa xe
- Nghị định 320/2025/NĐ-CP thay đổi cách nhìn chi phí sửa chữa ô tô như thế nào?
- 3 điều kiện bắt buộc để hạch toán thuế TNDN cho hóa đơn sửa chữa ô tô
- Quy trình đánh giá hóa đơn sửa chữa ô tô đủ điều kiện chi phí thuế TNDN
- So sánh cách cơ quan thuế soi chi phí sửa chữa ô tô
- Rủi ro xuất hóa đơn gộp trong ngày dưới góc nhìn Nghị định 320
- Bạn cần mua sản phẩm chuẩn – hóa đơn đầy đủ – giao nhanh trong ngày
Vì sao hóa đơn sửa chữa ô tô là nhóm chi phí bị loại nhiều nhất khi quyết toán thuế TNDN? #
Trong thực tế thanh tra & quyết toán thuế, chi phí sửa chữa ô tô luôn nằm trong nhóm rủi ro cao nhất, đặc biệt đối với:
- Doanh nghiệp có đội xe vận tải
- Doanh nghiệp logistics, giao nhận
- Doanh nghiệp thương mại có xe phục vụ kinh doanh
- Garage ô tô xuất hóa đơn cho khách doanh nghiệp
Điều này không xuất phát từ việc sửa chữa ô tô là chi phí “nhạy cảm” về mặt pháp lý, mà vì đây là nhóm chi phí hội tụ đồng thời nhiều rủi ro mà cơ quan thuế khó xác minh bằng giấy tờ.
Hiểu đúng về thuế TNDN trước khi phân tích yếu tố loại trừ #
Công thức tính Thuế TNDN phải nộp ($Thuế_{TNDN}$) trong kỳ sẽ dựa vào số tiền thuế TNDN phát sinh.
Và số thuế TNDN phát sinh trong kỳ được xác định bởi:
$$\text{Thuế}_{TNDN} = \left[ (\text{Doanh thu}_{total} – \text{Chi phí}_{khấu trừ}) – \text{Quỹ}_{KHCN} \right] \times \tau_{TNDN}$$
Trong đó:
- $\text{Doanh thu}_{total}$: Tổng doanh thu từ dịch vụ sửa chữa, chăm sóc xe, không phân biệt bạn đã nhận tiền hay chưa.
- $\text{Chi phí}_{khấu trừ}$: Chi phí được trừ (Đây là phần quan trọng nhất trong Nghị định 320).
- $\text{Quỹ}_{KHCN}$: Quỹ khoa học công nghệ (nếu có).
- $\tau_{TNDN}$: Thuế suất thuế TNDN (thông thường là 20%).
Nếu trước đây ngưỡng bắt buộc chuyển khoản là $20$ triệu VNĐ, thì cập nhật mới theo Nghị định 320, ngưỡng này đã siết chặt xuống còn $5$ triệu VNĐ.
Ví dụ: Gói bảo dưỡng và thay thế phụ tùng xe Mercedes
Giả sử khách hàng (là một công ty) đưa xe đến tiệm của bạn làm dịch vụ với chi tiết:
- Thay dầu máy & lọc dầu: 2.500.000 VNĐ
- Đánh bóng & phủ Ceramic nhanh: 4.000.000 VNĐ
- Tổng cộng ($V$): 6.500.000 VNĐ (Đã bao gồm VAT 8%).
Kịch bản 1: Khách trả tiền mặt #
Đối với tiệm của bạn: Bạn thu tiền mặt, vẫn phải xuất hóa đơn và nộp thuế bình thường.
Đối với khách hàng (Công ty):
- Khoản chi 6.5 triệu này không được tính là chi phí hợp lý vì vi phạm ngưỡng thanh toán không dùng tiền mặt của Nghị định 320.
- Họ không được khấu trừ tiền thuế GTGT trên hóa đơn bạn xuất.
Hệ quả là gì?
$\text{Khách hàng từ chối trả tiền mặt} \rightarrow \text{Mất uy tín}$ hoặc khách sẽ yêu cầu bạn chia nhỏ hóa đơn (rất rủi ro về mặt pháp lý).
Kịch bản 2: Khách chuyển khoản vào tài khoản tiệm #
Nguyên tắc Thuế: $V = 6.5 \text{triệu} > 5 \text{triệu} \implies \text{Phải chuyển khoản}$.
- Lợi ích cho khách: Họ được khấu trừ thuế và trừ chi phí TNDN một cách hợp lệ ($\approx 27.2\%$ tổng giá trị Bill).
- Lợi ích cho tiệm: Giao dịch minh bạch, dễ dàng đối soát sổ sách kế toán.
Các tình huống ảnh hướng đến chi phí thuế TNDN do bill sửa xe #
Đây là những kinh nghiệm thực tế mà team DME đã đúc kết được khi tư vấn các đối tác trong thời gian qua. Nó dành cho những người đang cần hiểu đúng và làm đúng ngay từ đầu, ở thời điểm xuất hoá đơn sửa chữa ô tô.
Chi phí sửa chữa ô tô nằm ở “ranh giới xám” giữa chi phí được trừ và vốn hóa #
Khác với các chi phí dịch vụ thông thường, sửa chữa ô tô không chỉ có một bản chất duy nhất.
Thật vậy, đó là vì xe ô tô được xem như một tài sản có khấu hao – nếu doanh nghiệp chọn hình thức này. Vậy nên:
- Có khoản hoá đơn sửa chữa chỉ nhằm duy trì tình trạng hoạt động bình thường
- Nhưng cũng có khoản hoá đơn sửa chữa lại làm tăng tuổi thọ, công suất hoặc giá trị sử dụng của xe
Nhiều kế toán dịch vụ sẽ nói với doanh nghiệp là đến lúc đó thì “giải trình” với cơ quan thuế. Thực ra thì họ nói đúng về nguyên tắc, bởi vì lúc đó 99% doanh nghiệp sẽ giải trình. Còn 1% còn lại thì cơ quan thuế quyết định luôn, không cho giải trình.
Tư duy này không sai về mặt kỹ thuật kế toán, nhưng rất rủi ro về mặt trách nhiệm và kết quả tài chính doanh nghiệp, đặc biệt với chi phí sửa chữa ô tô.
Thực tế cho thấy khi kiểm tra thuế thì hồ sơ sửa chữa phát sinh từ 1–5 năm trước. Lúc này gara có thể:
- Đã thay đổi pháp nhân
- Đã ngừng hoạt động
- Đã bị xử phạt hành chính về hóa đơn
Còn nhân sự phụ trách về kế toán của doanh nghiệp và kế toán gara ở thời điểm đó không còn làm việc
Rõ ràng là lúc này, khả năng giải trình không còn nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp, dù ban đầu “làm đúng”.
Hóa đơn sửa chữa ô tô khó phản ánh đầy đủ bản chất nghiệp vụ #
Trên thực tế, nhiều hóa đơn sửa chữa ô tô:
- Ghi nội dung rất chung chung
- Không tách chi tiết hạng mục
- Không thể hiện rõ thay thế – khắc phục – cải tạo
Trong khi đó, cơ quan thuế không đánh giá chi phí dựa trên tên gọi, mà dựa trên bản chất kỹ thuật của từng hạng mục sửa chữa.
Vậy nên, khi hóa đơn không đủ thông tin, toàn bộ gánh nặng chứng minh chuyển sang doanh nghiệp.
Có một nguyên tắc chung là dù cùng một nội dung sửa chữa xe, nhưng kết luận thuế có thể hoàn toàn khác nhau
Ví dụ cùng là hạng mục “Thay hộp số – sửa chữa hệ thống truyền động”
- Với doanh nghiệp vận tải, xe hoạt động liên tục, hao mòn tự nhiên thì có thể được nhìn nhận là duy trì trạng thái hoạt động
- Với doanh nghiệp thương mại, xe ít sử dụng, giá trị sửa chữa lớn thì lại dễ bị đặt câu hỏi: có làm tăng giá trị tài sản hay không?
Nó có nghĩa là Hóa đơn sửa chữa xe giống nhau, nhưng kết luận thuế phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh sử dụng xe, chứ không phụ thuộc vào câu chữ trên hóa đơn.
Điều này dẫn đến nghịch lý: Cùng một hóa đơn, nhưng mỗi doanh nghiệp phải chịu mức độ rủi ro khác nhau,
dựa trên chính bối cảnh vận hành của mình.
Rủi ro không chỉ đến từ doanh nghiệp – mà đến từ gara sửa chữa #
Ngay cả khi doanh nghiệp:
- Không vi phạm nghĩa vụ thuế
- Nhận hóa đơn đúng hình thức
Thì chi phí sửa chữa ô tô vẫn có thể bị loại nếu:
- Gara sửa chữa vi phạm hành chính về hóa đơn
- Hóa đơn bị xác định là không phản ánh đúng nghiệp vụ
- Gara bị đưa vào diện rủi ro cao trong hệ thống quản lý hóa đơn
Rõ ràng là doanh nghiệp không bị xử phạt thay gara, nhưng chi phí liên quan có thể không được chấp nhận khi tính thuế TNDN. Đó là vì khi quản lý rủi ro, người ta có xu hướng “túm người có tóc, chứ ít ai tìm kẻ trọc đầu”.
Rất nhiều kế toán doanh nghiệp đang có tư duykhá dễ dãi: “Gara họ xuất thế nào thì mình nhận thế đó, mình đâu có quyền can thiệp.”
Về mặt nghiệp vụ, điều này có vẻ hợp lý. Nhưng về mặt quyết toán thuế, đây là một quyết định mang rủi ro cao.
Thật vậy, đó là vì:
- Doanh nghiệp có quyền yêu cầu nội dung hóa đơn phản ánh đúng bản chất sửa chữa
- Doanh nghiệp có quyền từ chối hoặc yêu cầu điều chỉnh hóa đơn không phù hợp
Và quan trọng nhất: doanh nghiệp là bên tự nguyện sử dụng hóa đơn đó để giảm nghĩa vụ thuế. Vậy nên, khi đã sử dụng, trách nhiệm không còn nằm ở gara, mà nằm ở quyết định của doanh nghiệp.
Nghị định 320/2025/NĐ-CP thay đổi cách nhìn chi phí sửa chữa ô tô như thế nào? #
Tinh thần quản lý thuế mới đối với chi phí ô tô #
Thực ra thì không có dòng nào ghi rõ về dịch vụ ô tô sẽ ra sao. Và những ngành khác cũng không.
Nhưng bạn hãy đọc lại tổng quan mục đích của nghị định này để hiểu được ý định của cơ quan quản lý nhà nước.
Thật vậy, Nghị định 320/2025/NĐ-CP không đưa ra “mẫu hóa đơn mới”, nhưng thay đổi cách cơ quan thuế đánh giá chi phí. Nó thể hiện tư duy cốt lõi và bước tiến xa hơn đối với chi phí thuế TNDN hiện hành. Đó là cơ quan thuế đánh giá BẢN CHẤT sử dụng của xe ô tô và BẢN CHẤT sửa chữa, không chỉ nhìn hóa đơn.
Vậy nên, với hóa đơn sửa chữa ô tô, cơ quan thuế thường soi:
- Xe sửa chữa dùng cho mục đích gì?
- Có phục vụ hoạt động tạo doanh thu không?
- Sửa chữa để duy trì hay để nâng cấp?
- Có làm tăng giá trị, tuổi thọ xe không?
Suy cho cùng, bạn phải làm thỏa mãn được điều kiện chi phí được trừ khi tính thuế TNDN mà thôi.
Vì sao sửa chữa ô tô bị soi kỹ hơn các tài sản khác? #
Khác với nhiều chi phí khác, sửa chữa ô tô thường có 3 đặc điểm đồng thời:
- Giá trị lớn
- Phát sinh không đều
- Gắn trực tiếp với quyết định sử dụng xe
Vậy nên, chỉ cần một quyết định chấp nhận nội dung hóa đơn không đủ chặt là doanh nghiệp có thể phải:
- Điều chỉnh thu nhập chịu thuế
- Truy thu thuế TNDN
- Gánh tiền chậm nộp
Và rủi ro không nằm ở hành vi vi phạm về lĩnh vực hóa đơn. Mà nó nằm ở hậu quả tài chính sau nhiều năm mà không thể đảo ngược khi đã quyết toán.
Rõ ràng là với sự lệch pha giữa thời điểm quyết định và thời điểm chịu trách nhiệm thì hóa đơn sửa chữa ô tô luôn bị soi kỹ hơn các tài sản khác.
3 điều kiện bắt buộc để hạch toán thuế TNDN cho hóa đơn sửa chữa ô tô #
| Điều kiện bắt buộc | Nội dung cốt lõi cần đáp ứng | Rủi ro thường gặp trong thực tế | Ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng |
|---|---|---|---|
| 1. Mục đích sử dụng xe phục vụ SXKD | Xe ô tô thực tế được sử dụng cho hoạt động sản xuất – kinh doanh, không chỉ tồn tại trên hồ sơ | Xe dùng lẫn cá nhân – công việc; không có nhật trình xe; không chứng minh được bối cảnh sử dụng | Doanh nghiệp |
| 2. Nội dung sửa chữa phản ánh đúng bản chất nghiệp vụ | Sửa chữa mang tính duy trì, khắc phục hao mòn, không làm tăng giá trị hay công năng tài sản | Hóa đơn ghi chung chung; khó phân biệt sửa chữa hay nâng cấp; bị nghi vốn hóa ngầm | Doanh nghiệp – thông qua quyết định chấp nhận nội dung hóa đơn |
| 3. Hóa đơn & hồ sơ hợp pháp – hợp lý – kiểm soát được rủi ro từ gara | Hóa đơn hợp lệ và gara không vi phạm hành chính về hóa đơn trong bối cảnh giao dịch | Gara bị xử phạt hóa đơn; xuất sai thời điểm; nội dung không phản ánh giao dịch thật | Doanh nghiệp gánh hệ quả tài chính, dù gara là bên vi phạm |
Bạn sẽ thấy ngay là không có điều nào của Nghị định 320/2025/NĐ-CP ghi rõ ai là người chịu trách nhiệm khi chi phí sửa chữa ô tô bị loại.
Nhưng không có nghĩa là không ai phải chịu rủi ro.
Suy cho cùng, người ký duyệt chi phí và người quyết định chấp nhận hóa đơn luôn là bên phải giải trình đầu tiên.
Vậy nên, bảng này giúp người làm kế toán hóa đơn hiểu rõ một điều:
- kế toán không chịu trách nhiệm thay cho quyết định kinh doanh,
- hóa đơn không thay thế được lập luận,
- và việc “đã có hóa đơn” không đồng nghĩa với “được trừ”.
Vì vậy, mỗi hóa đơn sửa chữa ô tô được đưa vào chi phí cần được hiểu là một quyết định có trách nhiệm, không chỉ là một chứng từ hợp lệ.
Quy trình đánh giá hóa đơn sửa chữa ô tô đủ điều kiện chi phí thuế TNDN #
Để tránh tranh luận, DME phải ghi rõ rằng đây không phải quy trình kế toán, mà là quy trình giúp kế toán hóa đơn ra quyết định chi phí đó phù hợp hay không để nhận về công ty.
Bước 1: Xác định bối cảnh sử dụng xe #
Để hiểu bối cảnh sử dụng xe thì bạn phải trả lời được: Chiếc xe này, tại thời điểm sửa chữa, đang được dùng vào việc gì?
Nó không phải là vì giấy tờ xe đăng ký tên của doanh nghiệp. Mà doanh nghiệp cần tự xác định rõ:
- Xe dùng 100% cho hoạt động SXKD
- Hay dùng lẫn cá nhân – công việc
- Hay đang nhàn rỗi / ít sử dụng / chỉ tồn tại trên hồ sơ
Rõ ràng là có 2 điểm mấu chốt dễ bị cơ quan thuế vịn vào:
- Không có quy định nào cho phép “mặc định” xe là xe kinh doanh chỉ vì đứng tên doanh nghiệp.
- Cơ quan thuế xét theo bối cảnh sử dụng thực tế, không theo tên gọi tài sản.
Nếu doanh nghiệp không mô tả được bối cảnh sử dụng bằng lời cụ thể thì dừng quy trình tại đây. Lúc này chi phí này sẽ rủi ro cao bị loại, dù hóa đơn hợp lệ.
Bước 2: Phân loại bản chất sửa chữa ô tô #
Bạn chỉ cần trả lời câu hỏi trọng tâm: Khoản chi này duy trì tình trạng hoạt động hay làm tăng giá trị xe?
Để dễ hiểu thì bạn sẽ cần phân biệt rõ:
- Sửa chữa – bảo dưỡng: khắc phục hao mòn, hư hỏng
- Nâng cấp – cải tạo: làm tăng công năng, giá trị, thời gian sử dụng
Rủi ro thường gặp:
- Gara ghi hóa đơn “sửa chữa tổng hợp”
- Thay thế hạng mục có giá trị lớn nhưng không giải thích bản chất
- Doanh nghiệp không làm rõ mục đích sửa chữa để làm gì
Rõ ràng là nếu doanh nghiệp không thể giải thích vì sao đây là chi phí sửa chữa được trừ, thì dù không sai luật, chi phí vẫn bị loại khi quyết toán.
Bước 3: Đánh giá đối tác gara trước khi lấy hóa đơn sửa chữa xe ô tô #
Chủ doanh nghiệp hoặc người đưa xe đi sửa chữa thường chỉ quan tâm là gara có biết sửa xe của mình hay không.
Thực ra thì họ đúng vì đó là chức năng và mục đích chính chọn gara sửa xe.
Nhưng với kế toán thuế thì khác. Câu hỏi bắt buộc mà bạn phải hỏi khi đưa xe đi sửa đó là: Tại thời điểm giao dịch, gara này có đủ điều kiện xuất hóa đơn hợp pháp không?
Hiểu được điều này thì bạn sẽ cần xem xét:
- Gara có đang bị xử phạt vi phạm hành chính về hóa đơn hay không?
- Có dấu hiệu xuất hóa đơn không đúng thời điểm không?
- Dễ chấp nhận nội dung không phản ánh giao dịch thực hay không?
- Gara này có thường xuyên xuất thay – xuất hộ hóa đơn không?
Rõ ràng là trong quyết toán thuế TNDN thì dù gara sai sót thì doanh nghiệp vẫn là bên gánh hệ quả chi phí bị loại, dù không phải bên vi phạm.
Bước 4: Kiểm soát nội dung hóa đơn trước khi nhận #
Bạn chỉ cần đặt ra câu hỏi quyết định: Nếu giữ nguyên nội dung hóa đơn này, 2–3 năm nữa mình có dám ký giải trình không?
Rõ ràng là doanh nghiệp cần chủ động yêu cầu:
- Nội dung mô tả cụ thể, phản ánh đúng nghiệp vụ
- Phân tách hợp lý: tiền công, vật tư và hạng mục sửa chữa chính
Bước 5: Quyết định trước khi hạch toán thuế TNDN #
Sau 4 bước trên, doanh nghiệp chỉ có 3 lựa chọn hợp lý:
Một là: Chấp nhận hóa đơn & hạch toán khi có đủ lập luận, không chỉ đủ giấy tờ
Hai là: Yêu cầu gara điều chỉnh nội dung
- Trước khi phát hành hóa đơn
- Hoặc điều chỉnh hợp lệ theo quy định
Và ba là: Từ chối đưa vào chi phí doanh nghiệp nếu chấp nhận chi phí kế toán nhưng không tính chi phí thuế.
Suy cho cùng, đây là bước thể hiện rõ nhất trách nhiệm với quyết định của người làm kế toán doanh nghiệp, không phải kỹ thuật kế toán.
So sánh cách cơ quan thuế soi chi phí sửa chữa ô tô #
| Góc nhìn bị soi | Cách soi phổ biến trước đây | Cách soi hiện nay | Điểm gãy rủi ro thực tế |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm kiểm tra | Kiểm tra chứng từ & hình thức hóa đơn | Truy ngược quyết định chấp nhận chi phí | DN tưởng qua hóa đơn là xong, nhưng thực chất mới bắt đầu |
| Câu hỏi cốt lõi | “Hóa đơn có hợp lệ không?” | “Vì sao DN lại chấp nhận hóa đơn này trong bối cảnh đó?” | Không trả lời được “vì sao” → chi phí bị loại |
| Vai trò của hóa đơn | Là yếu tố quyết định | Chỉ là điểm xuất phát để đặt câu hỏi | Hóa đơn đúng nhưng không đủ lập luận |
| Cách nhìn về gara | Gara là bên độc lập | Gara là mắt xích liên đới rủi ro | Gara sai → DN bị soi theo |
| Đánh giá nội dung sửa chữa | Dựa vào tên dịch vụ ghi trên hóa đơn | So với tình trạng xe & nhu cầu sử dụng | Nội dung chung chung trở thành điểm yếu |
| Thời điểm phát sinh | Ngày trên hóa đơn | So với chu kỳ sử dụng thực tế của xe | Sửa “đúng ngày” nhưng sai ngữ cảnh |
| Trách nhiệm giải trình | Chủ yếu là kế toán | Thuộc về người ra quyết định hạch toán | “Làm theo quy trình” không còn đủ |
| Thời điểm rủi ro xuất hiện | Khi hóa đơn sai | Khi không chứng minh được bối cảnh | Rủi ro xuất hiện muộn, khó xử lý |
| Mức độ truy vết | Từng hóa đơn riêng lẻ | Theo chuỗi giao dịch & đối tác | Một hóa đơn kéo theo nhiều hóa đơn |
| Cách DN thường phản ứng | Chờ kiểm tra rồi giải trình | Bị đặt vào thế giải trình bị động | Không còn quyền điều chỉnh nội dung |
| Tiêu chí đánh giá cuối cùng | Đúng – sai kỹ thuật | Hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể | Không có đáp án chung cho mọi DN |
Bảng so sánh trên không nhằm chỉ ra cách làm đúng hay sai, mà để làm rõ cách một quyết định hạch toán sẽ bị nhìn lại trong tương lai.
Trong bối cảnh hiện nay, chi phí sửa chữa ô tô không còn được đánh giá tại thời điểm ghi sổ, mà tại thời điểm doanh nghiệp phải giải thích lại quyết định đó, có thể sau 2–3 năm, khi:
- hồ sơ đã đóng,
- nội dung hóa đơn không thể thay đổi,
- và bối cảnh phát sinh đã không còn nguyên vẹn.
Điểm mấu chốt là: cơ quan thuế không cần chứng minh doanh nghiệp làm sai, mà chỉ cần doanh nghiệp không đủ cơ sở để chứng minh mình đã quyết định đúng trong hoàn cảnh cụ thể đó.
Vậy nên, nếu doanh nghiệp tiếp tục tư duy cũ: “Cứ hạch toán trước, khi kiểm tra thì giải trình sau”, thì chi phí sửa chữa ô tô gần như chắc chắn sẽ bị đặt vào vùng rủi ro cao khi quyết toán.
Ngược lại, khi doanh nghiệp:
- chủ động kiểm soát nội dung hóa đơn ngay từ đầu,
- yêu cầu gara xuất hóa đơn phản ánh đúng bản chất sửa chữa,
- và chỉ chấp nhận chi phí mà mình dám chịu trách nhiệm với quyết định đó,
thì rõ ràng việc không phải giải trình về sau mới là lợi ích lớn nhất – chứ không phải việc “qua được một kỳ quyết toán”.
Rủi ro xuất hóa đơn gộp trong ngày dưới góc nhìn Nghị định 320 #
Một quy định ngầm định trong thuế mà Nghị định 320 siết chặt:
$$\sum \text{Bill (cùng ngày, cùng khách hàng)} \geq 5\text{triệu} \implies \text{Phải Chuyển khoản}$$
Ví dụ: sáng khách thay nhớt ($3\text{triệu}$), chiều khách quay lại thay lốp ($3\text{triệu}$). Dù là 2 hóa đơn riêng lẻ, nhưng tổng trong ngày là $6{triệu} \rightarrow$ Vẫn phải chuyển khoản để được tính là chi phí hợp lệ.
Lời khuyên từ DME: Hãy dán một thông báo nhỏ tại quầy thu ngân: “Để đảm bảo quyền lợi khấu trừ thuế cho quý doanh nghiệp theo Nghị định 320, các hóa đơn từ 5 triệu VNĐ vui lòng thanh toán qua hình thức chuyển khoản.”
Ủng hộ Team DME một ly cà phê bạn nhé! ☕
Nếu bài viết hữu ích, cảm ơn bạn đã ủng hộ Team DME để chúng mình tiếp tục duy trì và cập nhật những thông tin chính xác, chất lượng hơn.
Chuyển khoản qua QR ngân hàng:
Bạn cần mua sản phẩm chuẩn – hóa đơn đầy đủ – giao nhanh trong ngày #
- Đặt hàng online hoặc qua hotline, gửi đầy đủ thông tin xuất hóa đơn
- Kiểm tra nội dung: tên hàng, mã số thuế, địa chỉ, số lượng
- Yêu cầu hóa đơn VAT nếu cần khấu trừ thuế









