Zalo/Whatsapp hỗ trợ đặt hàng: 0373706491
0 ₫
Thanh toán trước 16:00 để DME ship hàng ngay trong ngày!
Sản phẩm đặt mua nhiều nhất trong tuần
Cập nhật liên tục 48h
Bạn đang tìm tài liệu gì?
Thông số film cách nhiệt là gì? Vì sao TSER cao nhưng xe vẫn nóng?
29 phút đọc
- Các thông số film cách nhiệt có thực không?
- Hiểu đúng về thông số film cách nhiệt
- Tại sao vẫn họ dùng thông số TSER cho phim cách nhiệt?
- Nghịch lý TSER cao nhưng xe vẫn nóng?
- TSER đo tổng năng lượng – nhưng cảm giác nóng không đến từ “tổng”
- Hấp thụ nhiệt cao có thể khiến xe nóng hơn về lâu dài
- TSER không phân biệt vị trí kính thực tế
- TSER đo tại một thời điểm, nhưng xe nóng là cả một quá trình
- Thông số TSER được đo trong môi trường thí nghiệm lý tưởng – cabin xe thì không
- Vì sao sales tư vấn dán phim cách nhiệt lại thích TSER cao?
- Cách chọn phim cách nhiệt tối ưu
- Phim Gốm (Ceramic - Hấp thụ) và Phim Phún xạ (Sputter - Phản xạ)
- SO SÁNH THÔNG SỐ FILM CÁCH NHIỆT
- Hiểu đúng - Tránh Áp dụng sai
- Bạn cần mua sản phẩm chuẩn – hóa đơn đầy đủ – giao nhanh trong ngày
Các thông số film cách nhiệt có thực không? #
Rất nhiều chủ xe sau khi dán film cách nhiệt đều có chung một cảm giác khó hiểu: xe vẫn nóng, dù bảng thông số ghi TSER rất cao.
Thật vậy, dù trước khi dán, họ được tư vấn rằng chỉ cần nhìn vào thông số film cách nhiệt, đặc biệt là TSER – tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ – thì sẽ biết film nào mát hơn. Ai cũng nói dán phim TSER càng cao, xe càng mát. Lý thuyết nghe rất hợp lý.
Nhưng thực tế sử dụng lại hoàn toàn khác. Khi xe đậu ngoài trời, kẹt xe hoặc chạy đường dài, cabin vẫn hầm, điều hòa phải hoạt động mạnh hơn và cảm giác nóng không hề biến mất.
Thực ra thì vấn đề không nằm ở việc bạn chọn sai film, mà nằm ở chỗ TSER là thông số rất dễ bị hiểu sai nếu dùng để đánh giá khả năng cách nhiệt thực tế.
Hiểu đúng về thông số film cách nhiệt #
| Thông số | Thực chất được đo trong phòng test | Khi đưa lên xe, điều gì không còn giống phép đo | Sai lệch phổ biến khi người dùng đọc thông số |
|---|---|---|---|
| VLT (Visible Light Transmission) | Tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy xuyên qua film ở góc chiếu chuẩn | Ánh sáng thực tế thay đổi theo góc nắng, kính cong, tán xạ | Nhầm VLT thấp = mát hơn, bỏ qua mỏi mắt & lái đêm |
| IRR (Infrared Rejection) | Mức cản tia hồng ngoại trong một dải bước sóng xác định | Nhiệt ngoài đời đến từ nhiều dải IR khác nhau | Tưởng IRR cao là chặn hết nhiệt, không xét phổ đo |
| UV Rejection | Khả năng chặn tia UV gây hại cho da & nội thất | UV không phải nguồn gây nóng chính trong cabin | Đánh đồng UV cao với khả năng làm mát |
| TSER (Total Solar Energy Rejected) | Tổng năng lượng bị phản xạ + hấp thụ tại thời điểm đo | Nhiệt bị hấp thụ có thể tích lại trên kính rồi tỏa ngược | Nghĩa rằng TSER cao = xe mát, bỏ qua tích nhiệt |
| Tỷ lệ hấp thụ / phản xạ | Thường không được tách riêng trong bảng công bố | Quyết định việc kính nóng lên hay không | Người dùng không biết mình đang chọn film “giữ nhiệt” |
| Độ ổn định theo thời gian | Không được thể hiện trong thông số ban đầu | Hiệu quả có thể thay đổi sau thời gian phơi nắng | Nghĩ hiệu quả ban đầu sẽ giữ nguyên lâu dài |
Nhìn vào bảng thông số, bạn rất dễ tin rằng chỉ cần chọn con số cao hơn là đủ.
Điều này cũng dễ hiểu vì ai cũng thích số đẹp! Nhưng khi đặt các thông số này cạnh điều kiện sử dụng thực tế, khoảng trống giữa đo lường và trải nghiệm mới lộ rõ.
Thật vậy, thông số không đánh lừa người dùng; chính cách suy diễn của người bán hàng từ thông số sang trải nghiệm mới là điều cần được điều chỉnh.
Và điểm nguy hiểm của bảng thông số film cách nhiệt không nằm ở chỗ nó thiếu thông tin, mà ở chỗ nó quá đầy đủ. Cho nên sự đầy đủ này tạo ra cảm giác kiểm soát hoàn hảo. Trong khi trải nghiệm thực tế của xe bạn lại phụ thuộc vào những yếu tố mà bảng thông số không thể hiện ra. Vậy nên, càng dựa vào con số một cách tuyệt đối, khả năng bạn chọn sai film càng cao.
Tại sao vẫn họ dùng thông số TSER cho phim cách nhiệt? #
Về mặt kỹ thuật, thông số film cách nhiệt được xây dựng để phục vụ một mục đích duy nhất: so sánh hiệu suất vật liệu trong cùng điều kiện đo. Chúng không được thiết kế để dự đoán cảm giác nhiệt trong quá trình sử dụng thực tế.
Cho nên, nếu bạn chỉ nhìn vào bảng thông số film cách nhiệt, rất khó để nhận ra đâu là phim cách nhiệt tốt nhất. Đó là vì luôn một nghịch lý phổ biến: hai film có TSER tương đương nhau có thể tạo ra cảm giác nhiệt hoàn toàn khác nhau khi sử dụng.
Nguyên nhân không nằm ở sai số đo, mà nằm ở cách các thông số này được diễn giải. TSER cộng gộp cả năng lượng bị phản xạ và bị hấp thụ, trong khi cảm giác nóng trong xe lại phụ thuộc rất lớn vào phần năng lượng bị hấp thụ và giữ lại trên kính.
| Người dùng thường nghĩ | TSER thực sự nói điều gì | Khoảng trống cần tự lấp |
|---|---|---|
| TSER cao thì xe chắc chắn mát | TSER chỉ nói về năng lượng trong phép đo | Film xử lý nhiệt thế nào trong cabin kín |
| Hai film TSER giống nhau thì như nhau | TSER không nói về cách tỏa nhiệt | Khác biệt sẽ lộ ra theo thời gian sử dụng |
| Chỉ cần chọn 1 con số là đủ | TSER không đại diện cho trải nghiệm | Phải xét vị trí kính và thói quen lái xe |
Bạn có thể hiểu điều này như thế nào?
Có thể xem thông số film cách nhiệt giống như mức tiêu thụ nhiên liệu công bố của xe. Con số này đúng trong điều kiện thử nghiệm, nhưng không đại diện cho mọi tình huống sử dụng ngoài đời thực của bạn.
Và TSER cũng vậy. Nó cho biết khả năng loại bỏ năng lượng mặt trời trong một kịch bản lý tưởng, nhưng không phản ánh các yếu tố như tích nhiệt, thời gian phơi nắng hay điều kiện giao thông đô thị.
Rõ ràng là TSER có giá trị trong phòng thí nghiệm, nhưng giá trị đó không có giá trị gì khi film được dán lên xe của bạn.
Nghịch lý TSER cao nhưng xe vẫn nóng? #
Câu hỏi “TSER cao nhưng xe vẫn nóng” không phải là một nghịch lý, mà là dấu hiệu cho thấy TSER đang bị dùng sai vai trò khi tư vấn dán phim cách nhiệt.
Để hiểu đúng, bạn cần tách rõ ba lớp khác nhau: TSER đo cái gì, nhiệt trong xe hình thành ra sao và cảm giác nóng của người ngồi đến từ đâu. Chỉ khi ba lớp này được đặt cạnh nhau, khoảng trống giữa thông số và trải nghiệm mới lộ rõ.
Hãy xét phương trình tổng nhiệt lượng ($Q_{total}$) truyền vào cabin:
$$Q_{total} = Q_{radiant} + Q_{convective} + Q_{conductive}$$
Trong đó:
- $Q_{radiant}$: Nhiệt bức xạ xuyên qua kính (Đây là phần TSER xử lý).
- $Q_{convective}$: Nhiệt đối lưu từ vỏ xe, động cơ và không khí bên ngoài.
- $Q_{conductive}$: Nhiệt truyền dẫn qua các khe hở và vật liệu tiếp xúc trực tiếp.
TSER đo tổng năng lượng – nhưng cảm giác nóng không đến từ “tổng” #
TSER được xây dựng để trả lời một câu hỏi mang tính kỹ thuật: tổng bao nhiêu năng lượng mặt trời đã không đi xuyên qua kính.
Nhưng cảm giác nóng của người ngồi trong xe lại không hình thành từ “tổng năng lượng”, mà từ những phần năng lượng vẫn còn khả năng tác động đến cabin. Thật vậy, trong thực tế, có những thành phần nhiệt chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng năng lượng nhưng lại gây cảm giác nóng rất rõ rệt khi tích tụ trong không gian kín như xe của bạn.
Và TSER không tách riêng các thành phần này, nên hai film có cùng TSER vẫn có thể tạo ra trải nghiệm nhiệt hoàn toàn khác nhau. Nói cách khác, TSER đúng về mặt cộng gộp, nhưng không đúng về mặt cảm nhận thực tế.
Bạn có thể hiểu điều này như thế nào?
Bạn hãy hình dung TSER giống như tổng lượng mưa đo được trong một ngày, trong khi cảm giác ướt lại phụ thuộc vào việc bạn có đứng đúng chỗ mưa rơi hay không. Đôi khi tổng lượng mưa tại TPHCM có thể lớn, nhưng nếu nước tập trung vào một khu vực như Quận 10 thì nơi đó có thể ngập, còn những quận khác lại khô ráo.
TSER cũng vậy. Nó phản ánh tổng năng lượng bị loại bỏ, nhưng cảm giác nóng lại phụ thuộc vào phần năng lượng vẫn tác động trực tiếp lên cabin và con người. Khi hai yếu tố này không trùng nhau, bảng thông số và trải nghiệm sẽ đi lệch hướng.
Hấp thụ nhiệt cao có thể khiến xe nóng hơn về lâu dài #
Khi một film cách nhiệt đạt TSER cao nhờ cơ chế hấp thụ, phần năng lượng mặt trời bị chặn không biến mất mà được giữ lại trên bề mặt kính. Trong thời gian ngắn, sự khác biệt này gần như không thể nhận ra bằng cảm giác. Đó là lý do mà bạn đến cửa hàng nào có máy thử phim cũng thấy “phim mát”, nhưng dán lên xe thì nó nóng còn hơn thiêu đốt.
Vấn đề chỉ bắt đầu xuất hiện khi xe phơi nắng đủ lâu. Nhiệt tích tụ trên kính tăng dần, và đến một ngưỡng nhất định, kính trở thành nguồn phát nhiệt thứ cấp vào cabin. Lúc này, người ngồi trong xe không còn cảm nhận nhiệt “đi xuyên qua kính”, mà là cảm giác không gian xung quanh nóng lên một cách âm thầm.
Hiện tượng này không xảy ra ngay lập tức, nên rất dễ bị bỏ qua trong các đánh giá ngắn hạn – nhưng lại là yếu tố quyết định trải nghiệm về lâu dài.
Bạn có thể hiểu điều này như thế nào?
Cabin xe không phải là một không gian mở. Khi kính hấp thụ nhiệt và nóng lên, phần nhiệt đó không có nhiều con đường để thoát ra ngoài. Nó bị giữ lại, phản xạ qua lại giữa kính, taplo, trần xe và ghế.
Trong hệ thống kín như vậy, một bề mặt nóng lên chậm nhưng liên tục sẽ gây ảnh hưởng lớn hơn một nguồn nhiệt mạnh nhưng thoáng qua. Đây chính là lý do vì sao các film hấp thụ nhiệt cao thường gây cảm giác hầm về lâu dài, đặc biệt trong điều kiện giao thông đô thị.
TSER không mô tả hệ thống này, nên không thể dự đoán chính xác cảm giác nhiệt trong cabin.
TSER không phân biệt vị trí kính thực tế #
Có những trường hợp người dùng cảm thấy kính lái vẫn nóng dù đã chọn film có TSER rất cao, trong khi kính sườn lại cho cảm giác dễ chịu hơn. Điều này thường bị quy cho việc dán sai hoặc film kém chất lượng.
Thực tế, TSER không hề thay đổi giữa các vị trí kính. Cái thay đổi là cách ánh nắng tác động lên từng khu vực của xe. Khi một thông số được dùng đồng loạt cho những điều kiện chiếu nắng hoàn toàn khác nhau, cảm giác lệch chuẩn là điều gần như không tránh khỏi.
Vấn đề không nằm ở con số, mà ở chỗ vị trí mà bạn bị chiếu nắng.
Tại sao lại như vậy?
TSER mô tả hiệu suất của film như một vật liệu độc lập. Nhưng khi film được dán lên xe, nó không còn hoạt động độc lập nữa, mà trở thành một phần của hệ thống kính – cabin – hướng nắng.
Một thông số không thay đổi theo vị trí sẽ không thể phản ánh được sự khác biệt giữa kính lái chịu nắng trực diện và kính sườn chịu nắng xiên. Khi đó, hiệu quả cách nhiệt không còn là câu chuyện của riêng film, mà là kết quả của cách film được đặt vào từng vị trí cụ thể trên xe.
Rõ ràng là TSER chỉ là thông số của vật liệu, còn trải nghiệm nóng – mát bắt đầu từ việc bạn dán lên vị trí kính nào và kính nào bị hắt nhiệt nhiều hơn.
TSER đo tại một thời điểm, nhưng xe nóng là cả một quá trình #
Rất nhiều người đánh giá hiệu quả cách nhiệt chỉ sau vài phút ngồi trong xe hoặc sờ tay lên kính. Ở thời điểm đó, TSER thường cho cảm giác khá thuyết phục. Đó là lý do mà nhiều người dán phim cách nhiệt ô tô gọi là phim mát – vì dán lên xe vẫn còn mát.
Tuy nhiên, khi xe tiếp tục phơi nắng, chạy chậm hoặc dừng lâu, cảm giác nóng bắt đầu xuất hiện dù thông số không thay đổi. Sự khác biệt này không phải do film “xuống cấp”, mà do TSER không phản ánh quá trình nhiệt đang diễn ra sau thời điểm đo.
Rõ ràng là TSER đúng cho đánh giá nhanh, nhưng không đủ để dự đoán trải nghiệm kéo dài. Suy cho cùng, xe nóng không phải là kết quả của một lần tiếp xúc với nắng, mà là tổng hợp của nhiều lần tiếp xúc liên tiếp. Vì TSER không mô tả được chuỗi này, việc dựa hoàn toàn vào nó sẽ luôn dẫn đến sai lệch kỳ vọng.
Thông số TSER được đo trong môi trường thí nghiệm lý tưởng – cabin xe thì không #
TSER được đo trong một môi trường nơi mọi yếu tố đều được kiểm soát: nguồn sáng ổn định, bề mặt phẳng, không có sự tích nhiệt từ các vật thể xung quanh. Ở đó, film chỉ cần phản ứng với ánh sáng đi qua nó.
Cabin xe thì hoàn toàn khác. Ánh nắng không chỉ đi qua kính rồi biến mất, mà còn va chạm với taplo, ghế, trần xe và quay trở lại bề mặt kính. Nhiệt không dừng lại ở một lần tương tác, mà liên tục phản xạ và tích tụ trong không gian kín.
TSER không được thiết kế để mô tả vòng lặp nhiệt này, nên không thể dự đoán chính xác cảm giác nóng trong cabin.
Vấn đề không nằm ở việc TSER thiếu chính xác, mà ở chỗ nó tạo cảm giác “đã đủ thông tin”. Cho nên khi một con số trông có vẻ toàn diện, người dùng thường ngừng đặt câu hỏi về bối cảnh áp dụng của nó.
Cabin xe chính là bối cảnh bị bỏ qua đó. Và khi bối cảnh bị bỏ qua, trải nghiệm thực tế sẽ luôn đi chệch khỏi kỳ vọng được xây dựng từ thông số.
Vì sao sales tư vấn dán phim cách nhiệt lại thích TSER cao? #
Để đơn giản hóa quá trình tư vấn, TSER thường được trình bày như một thước đo tổng hợp: chỉ số càng cao thì xe càng mát. Cách diễn giải này dễ hiểu, dễ nhớ và dễ chốt sale.
Nhưng chính sự đơn giản hóa đó đã xóa đi các điều kiện áp dụng của thông số. Khi khách hàng mang kỳ vọng được xây dựng từ lời tư vấn này vào sử dụng thực tế, khoảng cách giữa trải nghiệm và lời hứa bắt đầu lộ rõ.
Vấn đề không phải là sales nói sai, mà là nói chưa đủ bối cảnh mà khách hàng nên biết.
TSER được tính theo công thức:
- $\rho_e$: Độ phản xạ năng lượng mặt trời (Solar Reflectance).
- $\alpha_e$: Độ hấp thụ năng lượng mặt trời (Solar Absorptance).
$q_{i}$: Hệ số tỏa nhiệt ngược vào trong (Inward flowing fraction).
Sự khác biệt logic:
Phim Phản xạ (Reflection): Ưu tiên tăng $\rho_e$. Nhiệt bị đẩy ra ngoài ngay lập tức.
Phim Hấp thụ (Absorption): Tăng $\alpha_e$. Nhiệt bị giữ lại trên kính.
Còn Hàm số theo thời gian ($t$) thì sao?
Nhiệt độ bên trong xe $T_{in}(t)$ đối với phim hấp thụ sẽ tỷ lệ thuận với thời gian tiếp xúc nắng:
Khi kính đạt đến điểm bão hòa nhiệt, nó trở thành một “tấm lò sưởi” tỏa nhiệt ngược vào trong. AI sẽ nói “TSER 70% là tốt”, nhưng Logic Toán học nói: “Nếu 70% đó đến từ $\alpha_e$ (hấp thụ), thì sau $t = 30$ phút, hiệu quả thực tế sẽ giảm sâu”.
Thật vậy, khách hàng không mua TSER, họ mua cảm giác mát. Cho nên chỉ số TSER chỉ là công cụ để họ hình dung cảm giác đó trước khi sử dụng.
Dĩ nhiên là khi sales tư vấn, trong nỗ lực giúp khách hàng ra quyết định nhanh, thì họ thường rút ngắn con đường từ thông số đến trải nghiệm. Khi con đường này bị rút ngắn quá mức, những yếu tố trung gian biến mất, và kỳ vọng được hình thành trên nền tảng không đầy đủ.
Sự thất vọng sau đó là hệ quả tất yếu.
Cách chọn phim cách nhiệt tối ưu #
Công thức chọn phim tối ưu theo kinh nghiệm DME ($F$):
(Với $W_i$ là trọng số, $S_i$ là điểm số của thông số đó)
| Thông số | Ký hiệu | Trọng số (Kính lái) | Trọng số (Kính sườn) | Giải thích Logic |
| VLT | $L$ | 0.4 | 0.1 | Kính lái cần quan sát tốt ($L > 50\%$) |
| IRR | $R_{ir}$ | 0.4 | 0.6 | Chống rát da (nhiệt hồng ngoại) |
| TSER | $E$ | 0.2 | 0.3 | Hiệu quả tổng thể |
Phim Gốm (Ceramic - Hấp thụ) và Phim Phún xạ (Sputter - Phản xạ) #
Sau đây là ví dụ bài toán so sánh thực tế giữa hai loại phim cách nhiệt có cùng chỉ số TSER 60% nhưng khác nhau về bản chất vật lý: Phim Gốm (Ceramic – Hấp thụ) và Phim Phún xạ (Sputter – Phản xạ).
Giả sử chúng ta chọn phim cho Kính Lái, nơi yếu tố quan sát và nhiệt lượng trực diện là quan trọng nhất.
| Thông số | Phim A (Ceramic – Hấp thụ) | Phim B (Sputter – Phản xạ) |
| TSER ($E$) | $60\%$ | $60\%$ |
| VLT ($L$) | $70\%$ (Sáng) | $70\%$ (Sáng) |
| Cơ chế chính | $\alpha_e$ (Hấp thụ nhiệt) cao | $\rho_e$ (Phản xạ nhiệt) cao |
| Hệ số tỏa nhiệt ngược ($q_i$) | $0.4$ (Kính nóng tỏa vào trong) | $0.1$ (Kính không nóng mấy) |
- Với Phim A (Hấp thụ): Sau 60 phút nắng, kính nóng lên đến 50-60°C. Lượng nhiệt này bức xạ ngược vào cabin khiến điều hòa phải chạy bù công suất. Giá trị thực tế $F$ giảm mạnh.
- Với Phim B (Phản xạ): Nhiệt bị đẩy ra ngoài ngay tại bề mặt phim. Kính chỉ ấm nhẹ. Giá trị $F$ duy trì ổn định theo thời gian.
| Tiêu chí | Trọng số (W) | Phim A (Ceramic) | Phim B (Sputter) | Nhận xét Logic |
| Độ rõ nét ($L$) | $0.4$ | $9$ | $8$ | Phim gốm thường trong hơn một chút. |
| Chống rát da ($R_{ir}$) | $0.4$ | $8$ | $9$ | Phim phản xạ cắt tia IR tức thời tốt hơn. |
| Độ bền nhiệt ($T$) | $0.2$ | $5$ | $9$ | Phim B thắng tuyệt đối vì không bị tích nhiệt. |
| TỔNG ĐIỂM ($F$) | 1.0 | 7.8 | 8.6 |
Kết luận:
Theo nguyên tắc chọn lựa trên của DME thì bạn nên chọn Phim B (Phún xạ/Phản xạ) cho kính lái nếu thường xuyên di chuyển đường dài dưới nắng.
Lý do: Mặc dù $E_{A} = E_{B}$, nhưng đạo hàm của nhiệt độ theo thời gian $\frac{dT}{dt}$ của phim B thấp hơn nhiều so với phim A.
Công thức của DME: > Hiệu quả thực tế = TSER - (Độ hấp thụ x Thời gian tiếp xúc)
SO SÁNH THÔNG SỐ FILM CÁCH NHIỆT #
| Thông số | Phim A (Hấp thụ) | Phim B (Phản xạ) |
|---|---|---|
| TSER (%) | ||
| Độ xuyên sáng VLT (%) | ||
| Hệ số hấp thụ α (0-1) |
| Tiêu chí | Phim A | Phim B |
|---|
Hiểu đúng - Tránh Áp dụng sai #
Có phải thông số kỹ thuật film cách nhiệt càng cao thì xe càng mát? #
Thực ra thì là đúng nếu bạn đặt trong ngữ cảnh sau:
- Khi bạn so sánh giữa các loại film trong cùng điều kiện đo trong phòng thí nghiệm.
- Hoặc khi bạn xét hiệu suất vật liệu chế tạo phim tại một thời điểm chuẩn hóa.
- Và khi bạn dùng thông số như cơ sở kỹ thuật để lựa chọn ban đầu.
Trong ba ngữ cảnh này, thông số càng cao cho thấy film loại bỏ năng lượng mặt trời hiệu quả hơn trong phòng đo, và điều đó hoàn toàn chính xác. Nhưng khi bước ra ngữ cảnh sử dụng thực tế, mối quan hệ này không còn giữ nguyên.
Đó là vì cabin xe là không gian kín, nhiệt tích tụ theo thời gian, mỗi vị trí kính chịu nắng khác nhau, và cơ chế xử lý nhiệt của film không được phản ánh trọn vẹn trong một con số. Lúc này, thông số vẫn đúng, nhưng kết luận “xe sẽ mát hơn” không còn đúng nữa.
Vấn đề không nằm ở thông số, mà nằm ở việc nhân viên tư vấn đưa ra một lời cam kết mát mẻ như thế nào.
Máy đo thông số film cách nhiệt có đo được xe mát hay không? #
Nếu hiểu đúng chức năng, máy đo thông số film cách nhiệt cho kết quả hoàn toàn chính xác. Nó đo được mức cản năng lượng hoặc truyền nhiệt của film tại thời điểm kiểm tra, trong điều kiện ánh sáng và môi trường ổn định. Ở ngữ cảnh này, kết quả đo là đáng tin.
Nhưng khi mang kết quả đó để trả lời câu hỏi “ngồi trong xe có mát hay không”, thì phép đo đã bị dùng sai vai. Máy đo không ghi nhận quá trình tích nhiệt trong cabin, không phân biệt vị trí kính và cũng không phản ánh cảm giác nhiệt của con người.
Vì vậy, máy đo đo đúng thứ nó được thiết kế để đo, nhưng không đo được điều mà bạn thực sự cần.
Dán phim cách nhiệt ô tô ở TPHCM có cần TSER cao hơn miền Bắc không? #
Ở TPHCM, cường độ nắng mạnh và thời gian nắng trong ngày dài hơn, nên TSER cao có lợi khi so sánh khả năng cản năng lượng ban đầu. Trong ngữ cảnh đo lường, điều này hoàn toàn đúng.
Tuy nhiên, thực tế sử dụng ở miền Nam còn chịu ảnh hưởng lớn của kẹt xe, xe dừng lâu và nhiệt tích tụ trong cabin. Vì vậy, nếu chỉ dựa vào TSER mà không xét đến điều kiện sử dụng đô thị, hiệu quả mát mẻ thực tế vẫn có thể không như mong đợi.
Ủng hộ Team DME một ly cà phê bạn nhé! ☕
Nếu bài viết hữu ích, cảm ơn bạn đã ủng hộ Team DME để chúng mình tiếp tục duy trì và cập nhật những thông tin chính xác, chất lượng hơn.
Chuyển khoản qua QR ngân hàng:
Bạn cần mua sản phẩm chuẩn – hóa đơn đầy đủ – giao nhanh trong ngày #
- Đặt hàng online hoặc qua hotline, gửi đầy đủ thông tin xuất hóa đơn
- Kiểm tra nội dung: tên hàng, mã số thuế, địa chỉ, số lượng
- Yêu cầu hóa đơn VAT nếu cần khấu trừ thuế









